chonao

📈 Giá hôm nay

Tỉ giá, giá vàng, kim loại và nông sản — tự cập nhật mỗi giờ.

Loại vàngMua vàoBán ra
Vàng miếng SJC 999.914.000.00014.300.000
Nhẫn Trơn PNJ 999.913.950.00014.250.000
Vàng Kim Bảo 999.913.950.00014.250.000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.913.950.00014.250.000
Vàng PNJ - Phượng Hoàng13.950.00014.250.000
Vàng nữ trang 999.913.650.00014.150.000
Vàng nữ trang 99913.636.00014.136.000
Vàng nữ trang 992013.417.00014.037.000
Vàng nữ trang 9913.389.00014.009.000
Vàng 916 (22K)12.341.00012.961.000
Vàng 750 (18K)9.623.00010.613.000
Vàng 680 (16.3K)8.632.0009.622.000
Vàng 650 (15.6K)8.208.0009.198.000
Vàng 610 (14.6K)7.642.0008.632.000
Vàng 585 (14K)7.288.0008.278.000
Vàng 416 (10K)4.896.0005.886.000
Vàng 375 (9K)4.316.0005.306.000
Vàng 333 (8K)3.722.0004.712.000
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.9913.175.000—
Vàng nguyên liệu mua ngoài 9912.918.000—

Vàng thế giới quy đổi: khoảng 12.972.570 đ/chỉ (4,111.5 USD/oz × 26.170 đ/USD, chưa thuế phí).

Biểu đồ Vàng miếng SJC bán ra (đ/chỉ): đang thu thập dữ liệu (lưu mỗi ngày).

Đơn vị: đồng/chỉ (3,75 g). Nguồn PNJ. Giá có thể khác theo cửa hàng — chỉ để tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

Trang này có hữu ích không?